menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 26/02/2026

Thống kê vị trí TN - TK Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

05-03 Hôm nay Hôm nay 19-02 12-02 05-02 29-01 22-01

Thống kê Thống kê vị trí Tây Ninh hôm nay

Biên độ 5 ngày:

2-1 2-5 4-3 7-3 7-9

Biên độ 4 ngày:

0-5 0-7 1-5 2-5 2-5 2-6 2-7 2-8 2-9 4-0 4-1 4-3 4-5 4-8 5-0 5-1 5-4 6-0 6-1 6-2 6-4 6-7 7-2 7-3 7-5 8-9 8-9 9-0 9-1 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-1 1-3 1-5 1-5 2-0 2-0 2-0 2-1 2-1 2-2 2-2 2-2 2-2 2-3 2-3 2-3 2-4 2-4 2-5 2-6 2-7 2-7 2-8 2-9 2-9 2-9 3-3 3-5 4-3 4-3 4-5 4-6 4-7 4-8 4-9 4-9 4-9 4-9 5-0 5-0 5-0 5-1 5-2 5-2 5-3 5-5 5-5 5-5 5-8 5-9 5-9 6-3 6-5 6-7 6-8 6-9 7-0 7-2 7-2 7-4 7-5 7-5 7-5

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TN cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Tây Ninh đã chọn

8
67
7
248
6
9986
7657
2945
5
1445
4
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
3
79876
05913
2
35353
1
84911
ĐB
550102
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,2 0 0
1 5,4,3,1 0,1 1
2 - 4,0 2
3 - 5,1,5 3
4 8,5,5,2 1 4
5 7,3,3 4,4,1 5
6 7 8,9,7 6
7 6 6,5 7
8 6 4 8
9 6 - 9

2. Thống kê vị trí SX Tây Ninh / XSTN 19-02-2026

8
85
7
546
6
6264
8140
1249
5
5061
4
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
3
10656
50842
2
65549
1
67780
ĐB
391019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 4,8 0
1 9 6,0 1
2 4 3,4 2
3 2 4,0 3
4 6,0,9,3,7,2,9 6,2 4
5 5,6 8,5 5
6 4,1 4,5 6
7 - 4 7
8 5,0 - 8
9 - 4,4,1 9

3.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 12-02-2026

8
32
7
011
6
6360
0991
6127
5
0423
4
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
3
74131
19066
2
50448
1
80210
ĐB
451294
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 6,1 0
1 1,0 1,9,3 1
2 7,3 3 2
3 2,1 2,6,5 3
4 5,8 0,9 4
5 8,3 4,7 5
6 0,3,6 6 6
7 5 2 7
8 9 5,4 8
9 1,4 8 9

4. Thống kê vị trí Tây Ninh, XSTN 05-02-2026

8
21
7
362
6
3920
0884
7795
5
9677
4
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
3
49309
53319
2
74108
1
92844
ĐB
207446
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,8 2 0
1 6,9 2 1
2 1,0 6 2
3 9,6 - 3
4 4,6 8,0,4 4
5 - 9,7,7,7 5
6 2 1,3,4 6
7 7,5,5,5 7 7
8 4 0 8
9 5 3,0,1 9

5.Thống kê vị trí TN / XSTN 29-01-2026

8
87
7
858
6
3016
1095
9100
5
3447
4
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
3
40788
90447
2
83970
1
72617
ĐB
394184
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1 0,7 0
1 6,7 8,0 1
2 2 6,2 2
3 - - 3
4 7,7,7 8 4
5 8 9 5
6 2,6,8 1,6 6
7 0 8,4,4,4,1 7
8 7,1,8,4 5,6,8 8
9 5 - 9

6.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 22-01-2026

8
04
7
960
6
4230
3972
3396
5
0454
4
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
3
00857
64315
2
59715
1
02150
ĐB
995451
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 6,3,2,5 0
1 5,5 8,0,5 1
2 0,4 7 2
3 0 4 3
4 3 0,5,2 4
5 4,7,0,1 6,1,1 5
6 0,5 9,7 6
7 2,6 5 7
8 1 - 8
9 6 - 9

7. Thống kê vị trí Tây Ninh, XSTN 15-01-2026

8
42
7
535
6
9162
2620
7951
5
7394
4
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
3
28675
39990
2
43391
1
68596
ĐB
430028
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 2,8,9 0
1 7 5,9,2,9 1
2 0,1,8 4,6,6 2
3 5 - 3
4 2,9 9 4
5 1 3,7 5
6 2,8,2 9 6
7 5 1 7
8 0 6,2 8
9 4,1,0,1,6 4 9

8.Thống kê vị trí TN / XSTN 08-01-2026

8
05
7
904
6
7906
6648
8226
5
7318
4
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
3
43966
70431
2
61828
1
07195
ĐB
796976
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,6 - 0
1 8,2 8,3 1
2 6,2,8 1,2 2
3 5,1 8 3
4 8 0 4
5 - 0,3,9 5
6 8,6 0,2,6,7 6
7 6 - 7
8 9,1,3 4,1,6,2 8
9 5 8 9

9.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 01-01-2026

8
32
7
517
6
5618
3957
8189
5
6957
4
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
3
19274
24651
2
48933
1
89391
ĐB
194340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 4 0
1 7,8,6 5,9 1
2 - 3,0 2
3 2,4,3 3 3
4 5,0 3,7 4
5 7,7,1 4,8,9 5
6 - 1 6
7 4 1,5,5,9 7
8 9,5 1 8
9 7,5,1 8 9

10. XSTN 25-12-2025

8
94
7
654
6
3190
5237
8499
5
5735
4
45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
3
49140
40020
2
70465
1
60375
ĐB
879863
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 9,4,4,2 0
1 - - 1
2 0 - 2
3 7,5,5 6 3
4 0,0 9,5,0 4
5 4 3,3,6,7 5
6 6,5,3 6 6
7 7,5 3,7,8 7
8 7,9 - 8
9 4,0,9 9,8 9

11. XSTN 18-12-2025

8
73
7
624
6
1426
9486
9271
5
0184
4
69359
89344
63638
19815
88395
74281
60648
3
67441
61262
2
26959
1
12321
ĐB
393219
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - - 0
1 5,9 7,8,4,2 1
2 4,6,1 6 2
3 8 7 3
4 4,8,1 2,8,4 4
5 9,9 1,9 5
6 2 2,8 6
7 3,1 - 7
8 6,4,1 3,4 8
9 5 5,5,1 9

12. XSTN 11-12-2025

8
49
7
385
6
2489
8813
5621
5
9133
4
07774
56162
31615
59322
47378
46021
06351
3
36796
68783
2
39363
1
95144
ĐB
473447
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - - 0
1 3,5 2,2,5 1
2 1,2,1 6,2 2
3 3 1,3,8,6 3
4 9,4,7 7,4 4
5 1 8,1 5
6 2,3 9 6
7 4,8 4 7
8 5,9,3 7 8
9 6 4,8 9

13. XSTN 04-12-2025

8
56
7
153
6
3250
2013
0909
5
1130
4
63282
17254
05044
63941
32497
66124
87866
3
19804
19499
2
09840
1
09877
ĐB
718588
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5,3,4 0
1 3 4 1
2 4 8 2
3 0 5,1 3
4 4,1,0 5,4,2,0 4
5 6,3,0,4 - 5
6 6 5,6 6
7 7 9,7 7
8 2,8 8 8
9 7,9 0,9 9

14. XSTN 27-11-2025

8
36
7
729
6
7156
3572
5933
5
1225
4
34971
02754
17075
40372
22908
08117
70082
3
43650
57903
2
40151
1
93471
ĐB
291515
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 0
1 7,5 7,5,7 1
2 9,5 7,7,8 2
3 6,3 3,0 3
4 - 5 4
5 6,4,0,1 2,7,1 5
6 - 3,5 6
7 2,1,5,2,1 1 7
8 2 0 8
9 - 2 9

15. XSTN 20-11-2025

8
91
7
748
6
7692
8703
0880
5
8170
4
81004
29425
09224
23053
47104
88586
47319
3
55657
08825
2
51853
1
21896
ĐB
355957
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,4 8,7 0
1 9 9 1
2 5,4,5 9 2
3 - 0,5,5 3
4 8 0,2,0 4
5 3,7,3,7 2,2 5
6 - 8,9 6
7 0 5,5 7
8 0,6 4 8
9 1,2,6 1 9

16. XSTN 13-11-2025

8
51
7
517
6
9515
2694
3761
5
7122
4
49987
82917
40694
27333
21970
78694
90430
3
86565
72963
2
03841
1
66322
ĐB
132673
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 7,3 0
1 7,5,7 5,6,4 1
2 2,2 2,2 2
3 3,0 3,6,7 3
4 1 9,9,9 4
5 1 1,6 5
6 1,5,3 - 6
7 0,3 1,8,1 7
8 7 - 8
9 4,4,4 - 9
Thống kê vị trí Tây Ninh: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X

KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | waspbet | 8KBET | mm88 | pg88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城