menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 26/02/2026

Thống kê vị trí TG - TK Vị trí Tiền Giang - Thống kê vị trí XSTG

01-03 Hôm nay 22-02 15-02 08-02 01-02 25-01 18-01

Thống kê Thống kê vị trí Tiền Giang hôm nay

Biên độ 8 ngày:

4-4

Biên độ 6 ngày:

1-8 4-7

Biên độ 5 ngày:

1-4 1-4 1-5 5-0 5-5 9-5 9-5

Biên độ 4 ngày:

1-4 2-1 2-1 2-2 2-3 2-4 2-8 3-2 4-0 4-1 4-8 5-2 7-3 8-4 8-4 8-8 9-1

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-2 0-3 0-3 0-3 0-5 0-8 1-0 1-0 1-1 1-2 1-3 1-3 1-4 1-6 1-9 2-2 2-2 2-3 2-4 2-4 2-5 2-6 2-6 2-7 2-9 3-0 3-0 3-4 3-5 3-6 3-8 3-9 4-0 4-0 4-1 4-1 4-2 4-2 4-3 4-3 4-4 4-4 4-4 4-4 4-4 4-4 4-6 4-6 4-7 4-8 4-9 4-9 5-4 5-5 6-2 6-9 7-2 7-4 8-0 8-2 8-3 8-4 9-3 9-3 9-4 9-4 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Tiền Giang đã chọn

8
28
7
434
6
6014
4192
3617
5
2038
4
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
3
70842
51224
2
41037
1
29145
ĐB
902794
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - - 0
1 4,7,9 4 1
2 8,4 9,3,4 2
3 4,8,2,7 9 3
4 4,1,2,5 3,1,6,4,2,9 4
5 9 4 5
6 4 - 6
7 - 1,3 7
8 - 2,3 8
9 2,3,4 1,5 9

2. Thống kê vị trí SX Tiền Giang / XSTG 15-02-2026

8
10
7
683
6
0064
4405
8644
5
4206
4
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
3
68548
56853
2
61790
1
68627
ĐB
018529
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 1,6,9 0
1 0 9 1
2 7,9 - 2
3 7 8,5 3
4 4,5,8 6,4 4
5 3 0,4 5
6 4,0,9 0,8 6
7 - 3,2 7
8 3,9,6 4 8
9 1,0 8,6,2 9

3.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 08-02-2026

8
53
7
693
6
5667
4420
6911
5
9824
4
38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
3
79077
34305
2
82163
1
62188
ĐB
465579
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,6,5 2 0
1 1,1 1,1,6 1
2 0,4 - 2
3 - 5,9,0,6 3
4 8 2,0 4
5 3 9,0 5
6 7,1,3 0 6
7 7,9 6,7 7
8 8 4,8 8
9 3,5 7 9

4. Thống kê vị trí Tiền Giang, XSTG 01-02-2026

8
04
7
020
6
6640
6649
6373
5
3318
4
43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
3
45169
99656
2
38452
1
38457
ĐB
087891
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 2,4,6 0
1 8 9,9 1
2 0 3,7,5 2
3 2 7 3
4 0,9,7 0 4
5 8,6,2,7 - 5
6 0,9 5 6
7 3,2 4,5 7
8 - 1,9,5 8
9 8,1,1 4,6 9

5.Thống kê vị trí TG / XSTG 25-01-2026

8
57
7
756
6
1237
5859
0119
5
7037
4
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
3
71878
08928
2
97959
1
43176
ĐB
804455
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - - 0
1 9,3,7 4 1
2 8 - 2
3 7,7,6 1,5 3
4 1 6,7 4
5 7,6,9,3,9,5 5 5
6 4 5,3,7 6
7 4,8,6 5,3,3,1 7
8 - 7,2 8
9 - 5,1,5 9

6.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 18-01-2026

8
73
7
591
6
2052
6703
3544
5
8031
4
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
3
67011
14503
2
89563
1
42924
ĐB
780984
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 - 0
1 5,1 9,3,8,6,1 1
2 5,4 5 2
3 1 7,0,0,6 3
4 4 4,2,8 4
5 2,8 1,2 5
6 1,3 - 6
7 3,9 8 7
8 1,7,4 5 8
9 1 7 9

7. Thống kê vị trí Tiền Giang, XSTG 11-01-2026

8
28
7
321
6
2633
0567
7855
5
8700
4
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
3
56865
38009
2
35229
1
80395
ĐB
656152
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 0,3,1 0
1 0 2,7 1
2 8,1,5,9 5 2
3 3,0 3,9 3
4 - - 4
5 5,9,2 5,2,6,9 5
6 7,5 8 6
7 1 6 7
8 6 2 8
9 3,5 5,0,2 9

8.Thống kê vị trí TG / XSTG 04-01-2026

8
48
7
308
6
6093
3117
2958
5
2920
4
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
3
69949
27434
2
37765
1
93629
ĐB
520288
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 2 0
1 7,3 - 1
2 0,3,9 - 2
3 4 9,2,1 3
4 8,9 3 4
5 8,7 6 5
6 8,5 8,9 6
7 - 1,5 7
8 6,8 4,0,5,0,6,8 8
9 3,6 4,2 9

9.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 28-12-2025

8
30
7
728
6
0667
1615
7718
5
5920
4
72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
3
41896
15973
2
61112
1
73763
ĐB
121031
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4,3 3,2,9 0
1 5,8,2 3 1
2 8,0 0,1 2
3 0,1 0,7,6 3
4 4 9,4,0 4
5 - 1,6 5
6 7,5,3 9 6
7 3 6 7
8 - 2,1 8
9 0,4,6 - 9

10. XSTG 21-12-2025

8
48
7
920
6
7093
2390
0857
5
0732
4
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
3
01121
65040
2
92321
1
78832
ĐB
258278
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 2,9,1,6,4 0
1 0 9,2,2 1
2 0,3,1,1 3,3 2
3 2,2 9,2 3
4 8,5,0 - 4
5 7,8,6 4 5
6 0 5 6
7 8 5 7
8 - 4,5,7 8
9 3,0,1 - 9

11. XSTG 14-12-2025

8
69
7
359
6
6223
1492
4845
5
9100
4
04013
58147
15214
02872
15177
18122
26449
3
17381
42341
2
18303
1
63180
ĐB
363164
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3 0,8 0
1 3,4 8,4 1
2 3,2 9,7,2 2
3 - 2,1,0 3
4 5,7,9,1 1,6 4
5 9 4 5
6 9,4 - 6
7 2,7 4,7 7
8 1,0 - 8
9 2 6,5,4 9

12. XSTG 07-12-2025

8
79
7
983
6
5778
4743
0645
5
8830
4
62056
60898
28531
81552
14428
61431
92247
3
82404
41676
2
91075
1
41287
ĐB
828424
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 3 0
1 - 3,3 1
2 8,4 5 2
3 0,1,1 8,4 3
4 3,5,7 0,2 4
5 6,2 4,7 5
6 - 5,7 6
7 9,8,6,5 4,8 7
8 3,7 7,9,2 8
9 8 7 9

13. XSTG 30-11-2025

8
99
7
579
6
0004
1270
9789
5
6817
4
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
3
29068
06539
2
67701
1
01891
ĐB
198430
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7,1 7,3 0
1 7 7,0,9 1
2 - - 2
3 9,0 - 3
4 9 0,5 4
5 4 9 5
6 8 - 6
7 9,0,7,1 1,0,7 7
8 9,9 6 8
9 9,5,1 9,7,8,4,8,3 9

14. XSTG 23-11-2025

8
33
7
068
6
3602
7327
2892
5
7245
4
72163
20982
12059
55617
65098
94422
64949
3
96184
33447
2
96194
1
39908
ĐB
996357
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8 - 0
1 7 - 1
2 7,2 0,9,8,2 2
3 3 3,6 3
4 5,9,7 8,9 4
5 9,7 4 5
6 8,3 - 6
7 - 2,1,4,5 7
8 2,4 6,9,0 8
9 2,8,4 5,4 9

15. XSTG 16-11-2025

8
38
7
888
6
6073
0105
7655
5
3865
4
58393
54166
53837
62206
72043
39192
49880
3
76077
96974
2
52722
1
88113
ĐB
840922
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 8 0
1 3 - 1
2 2,2 9,2,2 2
3 8,7 7,9,4,1 3
4 3 7 4
5 5 0,5,6 5
6 5,6 6,0 6
7 3,7,4 3,7 7
8 8,0 3,8 8
9 3,2 - 9

16. XSTG 09-11-2025

8
19
7
152
6
5966
2164
2120
5
5337
4
86299
71705
57094
01101
47149
51758
69317
3
13842
96772
2
05722
1
90833
ĐB
114282
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1 2 0
1 9,7 0 1
2 0,2 5,4,7,2,8 2
3 7,3 3 3
4 9,2 6,9 4
5 2,8 0 5
6 6,4 6 6
7 2 3,1 7
8 2 5 8
9 9,4 1,9,4 9
Thống kê vị trí Tiền Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X

KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | KUBET | waspbet | 8KBET | mm88 | pg88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | Fun88 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | TU娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 世界盃 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 3A娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城 | 大老爺娛樂城